расшива́ть расшивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tháo chỉthông tụcраспарывать
  2. thêuвышивать чем-л.

Chia động từ

Hiện tại
ярасшива́ю
тырасшива́ешь
он / она / онорасшива́ет
мырасшива́ем
вырасшива́ете
онирасшива́ют
Quá khứ
Giống đựcрасшива́л
Giống cáiрасшива́ла
Giống trungрасшива́ло
Số nhiềuрасшива́ли
Mệnh lệnh
Số ítрасшива́й
Số nhiềuрасшива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрасшивающийрасшива́вший
Bị độngрасшиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрасшива́ярасшивав, расшивавши