сшива́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сшитьmay, khâu
Nghĩa
- ghép, nối, đóngдоски, листы металла и т. п.
- Khâu, may, khâu... lại, may... lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сшива́ю |
| ты | сшива́ешь |
| он / она / оно | сшива́ет |
| мы | сшива́ем |
| вы | сшива́ете |
| они | сшива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сшива́л |
| Giống cái | сшива́ла |
| Giống trung | сшива́ло |
| Số nhiều | сшива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сшива́й |
| Số nhiều | сшива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сшива́ющий | сшива́вший |
| Bị động | сшива́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сшива́я | сшивав, сшивавши |
Ví dụ
- сшивать лодку из досокđóng thuyền bằng ván