сшива́ть сшивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ghép, nối, đóngдоски, листы металла и т. п.
  2. Khâu, may, khâu... lại, may... lại

Chia động từ

Hiện tại
ясшива́ю
тысшива́ешь
он / она / оносшива́ет
мысшива́ем
высшива́ете
онисшива́ют
Quá khứ
Giống đựcсшива́л
Giống cáiсшива́ла
Giống trungсшива́ло
Số nhiềuсшива́ли
Mệnh lệnh
Số ítсшива́й
Số nhiềuсшива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсшива́ющийсшива́вший
Bị độngсшива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсшива́ясшивав, сшивавши

Ví dụ

  • сшивать лодку из досок
    đóng thuyền bằng ván