зашива́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- may vá, khâu vá, vá lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зашива́ние | зашива́ния |
| Sinh cách | зашива́ния | зашива́ний |
| Tặng cách | зашива́нию | зашива́ниям |
| Đối cách | зашива́ние | зашива́ния |
| Công cụ cách | зашива́нием | зашива́ниями |
| Giới cách | зашива́нии | зашива́ниях |