вы́шить
động từthể hoàn thành
Cặp thể вышива́тьThêu, thêu thùa
Nghĩa
- thêu
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́шью |
| ты | вы́шьешь |
| он / она / оно | вы́шьет |
| мы | вы́шьем |
| вы | вы́шьете |
| они | вы́шьют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́шил |
| Giống cái | вы́шила |
| Giống trung | вы́шило |
| Số nhiều | вы́шили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́шей |
| Số nhiều | вы́шейте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́шивший |
| Bị động | — | вы́шитый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́шив, вышивши |