проши́вка прошивка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đường may, lớp lót, phần chèn, sự chèn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпроши́вкапроши́вки
Sinh cáchпроши́вкипроши́вок
Tặng cáchпроши́вкепроши́вкам
Đối cáchпроши́вкупроши́вки
Công cụ cáchпроши́вкой, проши́вкоюпроши́вками
Giới cáchпроши́вкепроши́вках

Từ liên quan