наши́ть нашить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khâu, mayВ, Рnhiều

Chia động từ

Tương lai
янашью́
тынашьёшь
он / она / ононашьёт
мынашьём
вынашьёте
онинашью́т
Quá khứ
Giống đựcнаши́л
Giống cáiнаши́ла
Giống trungнаши́ло
Số nhiềuнаши́ли
Mệnh lệnh
Số ítнаше́й
Số nhiềuнаше́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наши́вший
Bị động—наши́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наши́в, нашивши

Ví dụ

  • нашить себе много платьев
    khâu (may) cho mình nhiều áo