ушива́ть ушивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. May hẹp lại, may ngắn lại

Chia động từ

Hiện tại
яушива́ю
тыушива́ешь
он / она / оноушива́ет
мыушива́ем
выушива́ете
ониушива́ют
Quá khứ
Giống đựcушива́л
Giống cáiушива́ла
Giống trungушива́ло
Số nhiềuушива́ли
Mệnh lệnh
Số ítушива́й
Số nhiềuушива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngушива́ющийушива́вший
Bị độngушива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từушива́яушивав, ушивавши