ушива́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- May hẹp lại, may ngắn lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ушива́ю |
| ты | ушива́ешь |
| он / она / оно | ушива́ет |
| мы | ушива́ем |
| вы | ушива́ете |
| они | ушива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ушива́л |
| Giống cái | ушива́ла |
| Giống trung | ушива́ло |
| Số nhiều | ушива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ушива́й |
| Số nhiều | ушива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ушива́ющий | ушива́вший |
| Bị động | ушива́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ушива́я | ушивав, ушивавши |