стега́ть стегать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chần, khâu chần, may chầnпрошивать
  2. quất, vụtхлестатьВđánh° стегать II несов. 1‚

Chia động từ

Hiện tại
ястега́ю
тыстега́ешь
он / она / оностега́ет
мыстега́ем
выстега́ете
онистега́ют
Quá khứ
Giống đựcстега́л
Giống cáiстега́ла
Giống trungстега́ло
Số nhiềuстега́ли
Mệnh lệnh
Số ítстега́й
Số nhiềuстега́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngстега́ющийстега́вший
Bị độngстегаемыйстёганный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từстега́ястегав, стегавши