заши́ть зашить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khâu lại
  2. may kín
  3. khâu liền

Chia động từ

Tương lai
язашью́
тызашьёшь
он / она / онозашьёт
мызашьём
вызашьёте
онизашью́т
Quá khứ
Giống đựcзаши́л
Giống cáiзаши́ла
Giống trungзаши́ло
Số nhiềuзаши́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаше́й
Số nhiềuзаше́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заши́вший
Bị động—заши́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заши́в, зашивши