переши́вка перешивка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự may lại, việc sửa lại, sự thay đổi kiểu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпереши́вкапереши́вки
Sinh cáchпереши́вкипереши́вок
Tặng cáchпереши́вкепереши́вкам
Đối cáchпереши́вкупереши́вки
Công cụ cáchпереши́вкой, переши́вкоюпереши́вками
Giới cáchпереши́вкепереши́вках