тача́ть тачать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. May, khâu

Chia động từ

Hiện tại
ятача́ю
тытача́ешь
он / она / онотача́ет
мытача́ем
вытача́ете
онитача́ют
Quá khứ
Giống đựcтача́л
Giống cáiтача́ла
Giống trungтача́ло
Số nhiềuтача́ли
Mệnh lệnh
Số ítтача́й
Số nhiềuтача́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтача́ющийтача́вший
Bị độngтача́емыйта́чанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтача́ятачав, тачавши