вышива́ть вышивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thêu, thêu thùa

Chia động từ

Hiện tại
явышива́ю
тывышива́ешь
он / она / оновышива́ет
мывышива́ем
вывышива́ете
онивышива́ют
Quá khứ
Giống đựcвышива́л
Giống cáiвышива́ла
Giống trungвышива́ло
Số nhiềuвышива́ли
Mệnh lệnh
Số ítвышива́й
Số nhiềuвышива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвышива́ющийвышива́вший
Bị độngвышива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвышива́явышива́в, вышивавши

Ví dụ

  • вышивать шёлком
    thêu chỉ lụa

Từ liên quan