вышива́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́шитьthêu
Nghĩa
- Thêu, thêu thùa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вышива́ю |
| ты | вышива́ешь |
| он / она / оно | вышива́ет |
| мы | вышива́ем |
| вы | вышива́ете |
| они | вышива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вышива́л |
| Giống cái | вышива́ла |
| Giống trung | вышива́ло |
| Số nhiều | вышива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вышива́й |
| Số nhiều | вышива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вышива́ющий | вышива́вший |
| Bị động | вышива́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вышива́я | вышива́в, вышивавши |
Ví dụ
- вышивать шёлкомthêu chỉ lụa