отшива́ть отшивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. từ chối, phớt lờ, xua đuổi, gạt đi

Chia động từ

Hiện tại
яотшива́ю
тыотшива́ешь
он / она / оноотшива́ет
мыотшива́ем
выотшива́ете
ониотшива́ют
Quá khứ
Giống đựcотшива́л
Giống cáiотшива́ла
Giống trungотшива́ло
Số nhiềuотшива́ли
Mệnh lệnh
Số ítотшива́й
Số nhiềuотшива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотшива́ющийотшива́вший
Bị độngотшиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотшива́яотшивав, отшивавши