портня́жить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm nghề may, may vá
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | портня́жу |
| ты | портня́жишь |
| он / она / оно | портня́жит |
| мы | портня́жим |
| вы | портня́жите |
| они | портня́жат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | портня́жил |
| Giống cái | портня́жила |
| Giống trung | портня́жило |
| Số nhiều | портня́жили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | портня́жь |
| Số nhiều | портня́жьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | портня́жащий | портня́живший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | портня́жа | портняжив, портняживши |