переши́ть перешить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. may lại, sửa lại

Chia động từ

Tương lai
яперешью́
тыперешьёшь
он / она / оноперешьёт
мыперешьём
выперешьёте
ониперешью́т
Quá khứ
Giống đựcпереши́л
Giống cáiпереши́ла
Giống trungпереши́ло
Số nhiềuпереши́ли
Mệnh lệnh
Số ítпереше́й
Số nhiềuпереше́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—переши́вший
Bị động—переши́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переши́в, перешивши