подшива́ть подшивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khâu... vào trong, đính... vào trongс изнанки, снизу
  2. viềnподрубать
  3. đóng... lại, đính... vàoбумаги

Chia động từ

Hiện tại
яподшива́ю
тыподшива́ешь
он / она / оноподшива́ет
мыподшива́ем
выподшива́ете
ониподшива́ют
Quá khứ
Giống đựcподшива́л
Giống cáiподшива́ла
Giống trungподшива́ло
Số nhiềuподшива́ли
Mệnh lệnh
Số ítподшива́й
Số nhiềuподшива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподшива́ющийподшива́вший
Bị độngподшива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподшива́яподшивав, подшивавши

Ví dụ

  • подшивать подкладку к пальто
    khâu vải lót vào trong áo bành tô
  • подшивать документ к делу
    đính tài liệu vào tập hồ sơ