Nghĩa
- khâu... vào trong, đính... vào trongс изнанки, снизу
- viềnподрубать
- đóng... lại, đính... vàoбумаги
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | подшива́ю |
|---|
| ты | подшива́ешь |
|---|
| он / она / оно | подшива́ет |
|---|
| мы | подшива́ем |
|---|
| вы | подшива́ете |
|---|
| они | подшива́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | подшива́л |
|---|
| Giống cái | подшива́ла |
|---|
| Giống trung | подшива́ло |
|---|
| Số nhiều | подшива́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | подшива́й |
|---|
| Số nhiều | подшива́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | подшива́ющий | подшива́вший |
|---|
| Bị động | подшива́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | подшива́я | подшивав, подшивавши |
|---|
Ví dụ
подшивать подкладку к пальто
khâu vải lót vào trong áo bành tô
подшивать документ к делу
đính tài liệu vào tập hồ sơ