проши́ть прошить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. may xuyên, khâu, xuyên thủng

Chia động từ

Tương lai
япрошью́
тыпрошьёшь
он / она / онопрошьёт
мыпрошьём
выпрошьёте
онипрошью́т
Quá khứ
Giống đựcпроши́л
Giống cáiпроши́ла
Giống trungпроши́ло
Số nhiềuпроши́ли
Mệnh lệnh
Số ítпроше́й
Số nhiềuпроше́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—проши́вший
Bị động—проши́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—проши́в, прошивши