проши́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể прошива́тьKhâu, may
Nghĩa
- may xuyên, khâu, xuyên thủng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | прошью́ |
| ты | прошьёшь |
| он / она / оно | прошьёт |
| мы | прошьём |
| вы | прошьёте |
| они | прошью́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | проши́л |
| Giống cái | проши́ла |
| Giống trung | проши́ло |
| Số nhiều | проши́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | проше́й |
| Số nhiều | проше́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | проши́вший |
| Bị động | — | проши́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | проши́в, прошивши |