вшива́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- may vào, cấy ghép, gắn kết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вшива́ние | вшива́ния |
| Sinh cách | вшива́ния | вшива́ний |
| Tặng cách | вшива́нию | вшива́ниям |
| Đối cách | вшива́ние | вшива́ния |
| Công cụ cách | вшива́нием | вшива́ниями |
| Giới cách | вшива́нии | вшива́ниях |