вшива́ние вшивание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. may vào, cấy ghép, gắn kết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвшива́ниевшива́ния
Sinh cáchвшива́ниявшива́ний
Tặng cáchвшива́ниювшива́ниям
Đối cáchвшива́ниевшива́ния
Công cụ cáchвшива́ниемвшива́ниями
Giới cáchвшива́ниившива́ниях