наши́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cấp hiệu, quân hiệu, lonвоен.
- Phù hiệu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наши́вка | наши́вки |
| Sinh cách | наши́вки | наши́вок |
| Tặng cách | наши́вке | наши́вкам |
| Đối cách | наши́вку | наши́вки |
| Công cụ cách | наши́вкой, наши́вкою | наши́вками |
| Giới cách | наши́вке | наши́вках |