перешива́ть перешивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. May lại, khâu lại

Chia động từ

Hiện tại
яперешива́ю
тыперешива́ешь
он / она / оноперешива́ет
мыперешива́ем
выперешива́ете
ониперешива́ют
Quá khứ
Giống đựcперешива́л
Giống cáiперешива́ла
Giống trungперешива́ло
Số nhiềuперешива́ли
Mệnh lệnh
Số ítперешива́й
Số nhiềuперешива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперешива́ющийперешива́вший
Bị độngперешива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từперешива́яперешивав, перешивавши

Ví dụ

  • перешивать платье
    а) — may (khâu) lại cái áo dài; б) — (отдавая в переделку) — đưa thợ may (khâu) lại cái áo dài