перешива́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể переши́тьmay lại, sửa lại
Nghĩa
- May lại, khâu lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перешива́ю |
| ты | перешива́ешь |
| он / она / оно | перешива́ет |
| мы | перешива́ем |
| вы | перешива́ете |
| они | перешива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перешива́л |
| Giống cái | перешива́ла |
| Giống trung | перешива́ло |
| Số nhiều | перешива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перешива́й |
| Số nhiều | перешива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перешива́ющий | перешива́вший |
| Bị động | перешива́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перешива́я | перешивав, перешивавши |
Ví dụ
- перешивать платьеа) — may (khâu) lại cái áo dài; б) — (отдавая в переделку) — đưa thợ may (khâu) lại cái áo dài