прошива́ть прошивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Khâu, may

Chia động từ

Hiện tại
япрошива́ю
тыпрошива́ешь
он / она / онопрошива́ет
мыпрошива́ем
выпрошива́ете
онипрошива́ют
Quá khứ
Giống đựcпрошива́л
Giống cáiпрошива́ла
Giống trungпрошива́ло
Số nhiềuпрошива́ли
Mệnh lệnh
Số ítпрошива́й
Số nhiềuпрошива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпрошива́ющийпрошива́вший
Bị độngпрошива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпрошива́япрошивав, прошивавши