прошива́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Khâu, may
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | прошива́ю |
| ты | прошива́ешь |
| он / она / оно | прошива́ет |
| мы | прошива́ем |
| вы | прошива́ете |
| они | прошива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прошива́л |
| Giống cái | прошива́ла |
| Giống trung | прошива́ло |
| Số nhiều | прошива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прошива́й |
| Số nhiều | прошива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | прошива́ющий | прошива́вший |
| Bị động | прошива́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | прошива́я | прошивав, прошивавши |