вшива́ть вшивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Khâu. . . vào, may. . . vào, đính. . . vào, vá

Chia động từ

Hiện tại
явшива́ю
тывшива́ешь
он / она / оновшива́ет
мывшива́ем
вывшива́ете
онившива́ют
Quá khứ
Giống đựcвшива́л
Giống cáiвшива́ла
Giống trungвшива́ло
Số nhiềuвшива́ли
Mệnh lệnh
Số ítвшива́й
Số nhiềuвшива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвшива́ющийвшива́вший
Bị độngвшива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвши́ваявшивав, вшивавши