вшива́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вшитьmay vào, khâu vào, đính vào
Nghĩa
- Khâu. . . vào, may. . . vào, đính. . . vào, vá
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вшива́ю |
| ты | вшива́ешь |
| он / она / оно | вшива́ет |
| мы | вшива́ем |
| вы | вшива́ете |
| они | вшива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вшива́л |
| Giống cái | вшива́ла |
| Giống trung | вшива́ло |
| Số nhiều | вшива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вшива́й |
| Số nhiều | вшива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вшива́ющий | вшива́вший |
| Bị động | вшива́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вши́вая | вшивав, вшивавши |