обши́вка обшивка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. trang sức, trang tríотделкаđồ
  2. Vỏ, vỏ bọc
  3. — gỗ bọcиз досок
  4. — lớp bọc, mặt látстр.
  5. — vải bọcиз ткани

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобши́вкаобши́вки
Sinh cáchобши́вкиобши́вок
Tặng cáchобши́вкеобши́вкам
Đối cáchобши́вкуобши́вки
Công cụ cáchобши́вкой, обши́вкоюобши́вками
Giới cáchобши́вкеобши́вках

Từ liên quan