обши́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- trang sức, trang tríотделкаđồ
- Vỏ, vỏ bọc
- — gỗ bọcиз досок
- — lớp bọc, mặt látстр.
- — vải bọcиз ткани
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обши́вка | обши́вки |
| Sinh cách | обши́вки | обши́вок |
| Tặng cách | обши́вке | обши́вкам |
| Đối cách | обши́вку | обши́вки |
| Công cụ cách | обши́вкой, обши́вкою | обши́вками |
| Giới cách | обши́вке | обши́вках |