пришива́ть пришивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Khâu. . . vào, may. . . vào, đơm, đính, dát
  2. đính. . . vào, gắn. . . vào, đóng. . . vàoприколачивать

Chia động từ

Hiện tại
япришива́ю
тыпришива́ешь
он / она / онопришива́ет
мыпришива́ем
выпришива́ете
онипришива́ют
Quá khứ
Giống đựcпришива́л
Giống cáiпришива́ла
Giống trungпришива́ло
Số nhiềuпришива́ли
Mệnh lệnh
Số ítпришива́й
Số nhiềuпришива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпришива́ющийпришива́вший
Bị độngпришива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпришива́япришивав, пришивавши