обши́ть обшить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. viền, may mép
  2. ốp ván, bọc
  3. bọc, lót

Chia động từ

Tương lai
яобошью́
тыобошьёшь
он / она / онообошьёт
мыобошьём
выобошьёте
ониобошью́т
Quá khứ
Giống đựcобши́л
Giống cáiобши́ла
Giống trungобши́ло
Số nhiềuобши́ли
Mệnh lệnh
Số ítобше́й
Số nhiềuобше́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обши́вший
Bị động—обши́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обшив, обшивши