ши́вший шивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã may, đã khâu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchши́вшийши́вшееши́вшаяши́вшие
Sinh cáchши́вшегоши́вшегоши́вшейши́вших
Tặng cáchши́вшемуши́вшемуши́вшейши́вшим
Đối cáchши́вшего, ши́вшийши́вшееши́вшуюши́вших, ши́вшие
Công cụ cáchши́вшимши́вшимши́вшей, ши́вшеюши́вшими
Giới cáchши́вшемши́вшемши́вшейши́вших

шить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khâuскреплять, соединять ниткой с помощью иглы края ткани, кожи или другого мягкого материала
  2. khâu, mayВодежду и т. п.
  3. Khâu, may, đột, khâu vá, may vá, vá may

Chia động từ

Hiện tại
яшью́
тышьёшь
он / она / оношьёт
мышьём
вышьёте
онишью́т
Quá khứ
Giống đựcши́л
Giống cáiши́ла
Giống trungши́ло
Số nhiềuши́ли
Mệnh lệnh
Số ítше́й
Số nhiềuше́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшью́щийши́вший
Bị động—ши́тый

Ví dụ

  • шить себе костюм
    (в ателье и т. п.) — [đặt] may bộ quần áo cho mình
  • шить себе платье
    (самой) khâu (may) chiếc áo dài cho mình
  • шить на машинке
    may máy, khâu máy; máy (разг.)

Từ liên quan

сшитьmay, khâuприши́тьghép tội; khâu đính vàoшве́йныйMay, khâuобши́тьviền, may mép; ốp ván, bọcзаши́тьkhâu lại; may kínобши́вкаtrang sức, trang trí; Vỏ, vỏ bọcподши́тьmay viền, khâu lót, đóng hồ sơнаши́вкаcấp hiệu, quân hiệu, lon; Phù hiệuпроши́тьmay xuyên, khâu, xuyên thủngвы́шивкаthêu; thêu, thêu thùaвышива́тьThêu, thêu thùaпришива́тьKhâu. . . vào, may. . . vào, đơm, đính, dát; đính. . . vào, gắn. . . vào, đóng. . . vàoзашива́тьkhâu mép bao; Khâu... lạiпереши́тьmay lại, sửa lạiнаши́тьkhâu, mayшвея́Thợ may, thợ khâuвы́шитьthêuвышива́ниеthêu; thêu, thêu thùaзашива́ться(thông tục) bận rộn, quá tải, không kịp việc, bí việcобшива́тьbọc phủ, bọc quanh, quây, bao bọc, bịt; may, may mặcотши́тьtừ chối, khước từ, hắt hủi, gạt phắt điперешива́тьMay lại, khâu lạiпереши́вкаsự may lại, việc sửa lại, sự thay đổi kiểuподшива́тьkhâu... vào trong, đính... vào trong; viềnпрошива́тьKhâu, mayпроши́вкаđường may, lớp lót, phần chèn, sự chènрасшива́тьtháo chỉ; thêuсшива́тьghép, nối, đóng; Khâu, may, khâu... lại, may... lạiшвецthợ may, thợ khâuвшива́тьKhâu. . . vào, may. . . vào, đính. . . vào, váна́шиватьKhâu, mayотшива́тьtừ chối, phớt lờ, xua đuổi, gạt điушива́тьMay hẹp lại, may ngắn lạiвшитьmay vào, khâu vào, đính vàoзаши́ться(thông tục) bận rộn, không kịp làm, sa vào tình thế khó khăn, không xoay xở nổiрасши́тьthêu, tháo, gỡ chỉуши́тьmay bớt, khâu lại cho vừa, thu nhỏвшива́ниеmay vào, cấy ghép, gắn kếtзашива́ниеmay vá, khâu vá, vá lạiнашиваниеобшиваниеперешиваниепришива́ниеmay đính, khâu đính, đính vàoпрошиваниерасшиваниеушивание

Từ đồng nghĩa