тя́нутый тянутый

tính từ

Nghĩa

  1. kéo dài
  2. được kéo, kéo giãn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтя́нутыйтя́нутоетя́нутаятя́нутые
Sinh cáchтя́нутоготя́нутоготя́нутойтя́нутых
Tặng cáchтя́нутомутя́нутомутя́нутойтя́нутым
Đối cáchтя́нутый, тя́нутоготя́нутоетя́нутуютя́нутые, тя́нутых
Công cụ cáchтя́нутымтя́нутымтя́нутой, тя́нутоютя́нутыми
Giới cáchтя́нутомтя́нутомтя́нутойтя́нутых
Dạng ngắnтя́нуття́нутотя́нутатя́нуты

тяну́ть тянуть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lùa, thổiвеять, дуть
  2. kéoтащить, приближая к себе
  3. kéo

Chia động từ

Hiện tại
ятяну́
тытя́нешь
он / она / онотя́нет
мытя́нем
вытя́нете
онитя́нут
Quá khứ
Giống đựcтяну́л
Giống cáiтяну́ла
Giống trungтяну́ло
Số nhiềuтяну́ли
Mệnh lệnh
Số ítтяни́
Số nhiềuтяни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтя́нущийтяну́вший
Bị động—тя́нутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтянятянув, тянувши

Từ liên quan

протяну́тьvươn ra; nói kéo dàiтяну́тьсяchìa tay, giơ tay, dang tay; chạy, chạy dài, trải dàiтащи́тьkéo lê, kéo, lôi; kéo đi, lôi đi, kéo theo, lôi theoпотяну́тьсяkéo dài lê thê, trôi chậm; vươn vai, duỗi người, vớiпотяну́тьCo, kéo, lôiвы́тянутьkéo ra, rút ra; duỗi raпротя́гиватьduỗi, vươn, đưa, kéo dài giọngвы́тянутьсяđứng thẳng; duỗi ra, vươn dàiнатяну́тьmặc vào, xỏ vào; căng, kéo căngзатяну́тьсяkéo dài, dây dưa; rít một hơi thuốcстяну́тьcuỗm, xoáy, đánh cắpзатяну́тьkéo dài, trì hoãn; siết chặtнатя́гиватьdăng, chăng, căng, kéo thẳng... ra; trùm, kéo phủ lên, xỏвтяну́тьlôi kéo vào; kéo vào, hút vàoвытя́гиватьduỗi, vươn, giơ; hút raдотяну́тьсяvới tớiрастяну́тьсяngã sóng xoài, ngã sóng sượtподтяну́тьkéo lên, kéo lại gần, siết chặt, hát theoзатя́гиватьсяbị che phủ, bị bao phủ, bị che lấp; hút một hơiзатя́гиватьkéo dài; siết chặtвтя́гиватьhút... vào, hít... vào; kéo... lên, lôi... lênтяга́чMáy kéo, ô tô kéo, xe kéo moócпротяну́тьсяkéo dàiвытя́гиватьсяduỗi người ra, rướn thẳng người; dài ra, giãn ra, doãng ra, rão raпритяну́тьkéo lại, thu hútоттяну́тьkéo lệch, trì hoãnстя́гиватьkéo... đi, lôi... đi, lấy... đi; nối, chắp, chập, chắp nốiдотяну́тьkéo đến, kéo dài đến, cầm cự đếnперетяну́тьnặng hơn, kéo căng lại, siết quá chặtподтя́гиватьkéo căng... ra; kéo đến, tập trung, tập hợpрастя́гиватьkéo căng, căng... ra, làm... căng ra; kéo dài, trì hoãnрастяну́тьlàm bong gân; kéo giãnпотя́гиватьnhấp, kéo nhẹзатя́жкаhút một hơi; kéo dài, kéo cưa, trậm trễвтяну́тьсяco vào, rút vào; quen dần, bị cuốn vàoпотя́гиватьсяVươn người, vươn vai, duỗi dài chân tayрастя́жкаdây giằng; hệ giằngподтя́гиватьсяcó kỷ luật hơn, có nề nếp hơn; kéo đến, tập trung, tập hợpрастя́гиватьсяbị bong, bị sái; Bị kéo căng, bị căng ra, kéo dài raобтя́гиватьBọc, bọc quanh, bọc vải; ôm sát, bó sátпритяже́ниеHấp dẫn, hútнатя́жкаdăng, chăng, căng, kéo thẳng ra; gượng gạo, gắng gượngрастяже́ниеKéo dài, kéo căngдотя́гиватьkéo... đến, căng... đến, dăng... đến; kéo... đến, lôi... đếnстя́гиватьсяco lại, teo lại; nối lại, chập lại, chắp nối lạiутяну́тьsiết chặt, lấy trộm, cướp mấtоттяну́тьсяthư giãn, vui chơi, giải trí, nhậu nhẹtдотя́гиватьсяlê đến, vất vả đi đến; nằm dà đến, chạy dài đếnперетя́гиватьkéo lại, thắt lại, căng lại; kéo... đi, lôi... điобтяну́тьcăng ra, kéo căng, bọc kínвы́тяжкаsự kéo dài, chất chiết, sự chiết xuất, quá trình kéo dài; (thông tục) quạt hút, máy hút mùi, hệ thống thông gió, thiết bị hútобтя́жкаlớp bọc, vỏ bọc, lớp da, lớp phủперетя́гиватьсяThắt chặt, buộc chặtподтя́жкиdây đeo quầnпротя́гиватьсяchìa ra, dang ra, đưa ra; duỗi raутя́гиватьKéo. . . đi, lôi. . . điоття́гиватьсяthư giãn, nghỉ ngơi, giải trí, vui chơiпритя́гиватьсяhút nhau, thu hút nhau, kéo lại gần nhau, gắn kếtперетяну́тьсяbuộc chặt quá, thắt chặt quá, cột chặt quáпритяну́тьсяbị hút, bị thu hút, di chuyển lại gần, tiến lại gầnстяну́тьсяsiết chặt, tụ lại, kéo lại, co lạiпротя́жкаmũi doa, dụng cụ doa, mũi doa rãnh; cấp liệu, đưa vào, truyền dẫnтя́глоSúc vật kéoтя́гловыйKéoстя́жкаlớp trát, lớp san phẳng, lớp nền, bê tông trát; dây buộc, dây đai, kẹp, thanh giằng, thiết bị căngутя́жкаdây rút, dây thun, dây rút thắt; sự rút lại, sự thắt chặt, sự kéo vào

Từ đồng nghĩa

тяну́ть тянуть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kéo, lôi
  2. có gió lùaвеять, дуть
  3. kéo lại gầnтащить, приближая к себе
  4. kéo về phía mìnhтащить, приближая к себе

Chia động từ

Hiện tại
ятяну́
тытя́нешь
он / она / онотя́нет
мытя́нем
вытя́нете
онитя́нут
Quá khứ
Giống đựcтяну́л
Giống cáiтяну́ла
Giống trungтяну́ло
Số nhiềuтяну́ли
Mệnh lệnh
Số ítтяни́
Số nhiềuтяни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтя́нущийтяну́вший
Bị động—тя́нутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтянятяну́в, тяну́вши