потя́гиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Vươn người, vươn vai, duỗi dài chân tay
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | потя́гиваюсь |
| ты | потя́гиваешься |
| он / она / оно | потя́гивается |
| мы | потя́гиваемся |
| вы | потя́гиваетесь |
| они | потя́гиваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | потя́гивался |
| Giống cái | потя́гивалась |
| Giống trung | потя́гивалось |
| Số nhiều | потя́гивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | потя́гивайся |
| Số nhiều | потя́гивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | потя́гивающийся | потя́гивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | потя́гиваясь | потягивавшись |