протя́жка протяжка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mũi doa, dụng cụ doa, mũi doa rãnhA cutting tool for producing grooves.
  2. cấp liệu, đưa vào, truyền dẫnIn information technology.
  3. thiết bị kéo, chức năng kéo
  4. kéo, kéo căng, kéo lêIn sports or in metalworking.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпротя́жкапротя́жки
Sinh cáchпротя́жкипротя́жек
Tặng cáchпротя́жкепротя́жкам
Đối cáchпротя́жкупротя́жки
Công cụ cáchпротя́жкой, протя́жкоюпротя́жками
Giới cáchпротя́жкепротя́жках