протя́жка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- mũi doa, dụng cụ doa, mũi doa rãnhA cutting tool for producing grooves.
- cấp liệu, đưa vào, truyền dẫnIn information technology.
- thiết bị kéo, chức năng kéo
- kéo, kéo căng, kéo lêIn sports or in metalworking.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | протя́жка | протя́жки |
| Sinh cách | протя́жки | протя́жек |
| Tặng cách | протя́жке | протя́жкам |
| Đối cách | протя́жку | протя́жки |
| Công cụ cách | протя́жкой, протя́жкою | протя́жками |
| Giới cách | протя́жке | протя́жках |