подтя́гивать подтягивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kéo căng... raнатягивать
  2. kéo đến, tập trung, tập hợpвойска
  3. kéo... lênнаверх
  4. kéo... xuốngподо что-л.dưới
  5. kéo... đến, kéo... lại, kéo... tớiподтаскивать
  6. siết chặt, vặn chặt, vít chặtзавинчивать потуже
  7. thắt chặt, thắt... lại, siết chặt, siết... lạiзатягивать потуже
  8. — thúc đẩy, lôi kéo, bắt. . . làm việc tốt hơnthông tụcзаставлять лучше работать с т. п.

Chia động từ

Hiện tại
яподтя́гиваю
тыподтя́гиваешь
он / она / оноподтя́гивает
мыподтя́гиваем
выподтя́гиваете
ониподтя́гивают
Quá khứ
Giống đựcподтя́гивал
Giống cáiподтя́гивала
Giống trungподтя́гивало
Số nhiềuподтя́гивали
Mệnh lệnh
Số ítподтя́гивай
Số nhiềuподтя́гивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподтягивающийподтя́гивавший
Bị độngподтягиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподтя́гиваяподтягивав, подтягивавши

Ví dụ

  • подтягивать пояс
    siết chặt đai, thắt [chặt dây] lưng
  • подтягивать отстающих
    thúc đẩy những người chậm tiến