оттяну́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thư giãn, vui chơi, giải trí, nhậu nhẹt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | оттяну́сь |
| ты | оття́нешься |
| он / она / оно | оття́нется |
| мы | оття́немся |
| вы | оття́нетесь |
| они | оття́нутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | оттяну́лся |
| Giống cái | оттяну́лась |
| Giống trung | оттяну́лось |
| Số nhiều | оттяну́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | оттяни́сь |
| Số nhiều | оттяни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | оттяну́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | оттяну́вшись |