оттяну́ться оттянуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thư giãn, vui chơi, giải trí, nhậu nhẹt

Chia động từ

Tương lai
яоттяну́сь
тыоття́нешься
он / она / онооття́нется
мыоття́немся
выоття́нетесь
ониоття́нутся
Quá khứ
Giống đựcоттяну́лся
Giống cáiоттяну́лась
Giống trungоттяну́лось
Số nhiềuоттяну́лись
Mệnh lệnh
Số ítоттяни́сь
Số nhiềuоттяни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оттяну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оттяну́вшись