втяну́ться втянуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. co vào, rút vào
  2. quen dần, bị cuốn vào

Chia động từ

Tương lai
явтяну́сь
тывтя́нешься
он / она / оновтя́нется
мывтя́немся
вывтя́нетесь
онивтя́нутся
Quá khứ
Giống đựcвтяну́лся
Giống cáiвтяну́лась
Giống trungвтяну́лось
Số nhiềuвтяну́лись
Mệnh lệnh
Số ítвтяни́сь
Số nhiềuвтяни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—втяну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—втяну́вшись