потяну́ть потянуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Co, kéo, lôi

Chia động từ

Tương lai
япотяну́
тыпотя́нешь
он / она / онопотя́нет
мыпотя́нем
выпотя́нете
онипотя́нут
Quá khứ
Giống đựcпотяну́л
Giống cáiпотяну́ла
Giống trungпотяну́ло
Số nhiềuпотяну́ли
Mệnh lệnh
Số ítпотяни́
Số nhiềuпотяни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—потяну́вший
Bị động—потя́нутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—потяну́в, потянувши

Ví dụ

  • потянуть кого-л. за рукав
    cầm tay kéo ai, kéo tay áo của ai
  • его потянутьуло домой
    nó rất muốn về nhà