потяну́ться потянуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kéo dài lê thê, trôi chậm
  2. vươn vai, duỗi người, vớistretching after waking up
  3. cố theo kịp, bắt chước, nối đuôi nhau

Chia động từ

Tương lai
япотяну́сь
тыпотя́нешься
он / она / онопотя́нется
мыпотя́немся
выпотя́нетесь
онипотя́нутся
Quá khứ
Giống đựcпотяну́лся
Giống cáiпотяну́лась
Giống trungпотяну́лось
Số nhiềuпотяну́лись
Mệnh lệnh
Số ítпотяни́сь
Số nhiềuпотяни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—потяну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—потяну́вшись