натя́жка натяжка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dăng, chăng, căng, kéo thẳng raдействиеsự
  2. gượng gạo, gắng gượngsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнатя́жканатя́жки
Sinh cáchнатя́жкинатя́жек
Tặng cáchнатя́жкенатя́жкам
Đối cáchнатя́жкунатя́жки
Công cụ cáchнатя́жкой, натя́жкоюнатя́жками
Giới cáchнатя́жкенатя́жках

Ví dụ

  • это натяжк!
    thật là gượng gạo
  • с натяжкой
    một cách gượng gạo
  • допустить с большой натяжкой
    giả định một cách gượng gạo lắm

Từ liên quan