вы́тянуть вытянуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kéo ra, rút ra
  2. duỗi ra
  3. duỗi dài

Chia động từ

Tương lai
явы́тяну
тывы́тянешь
он / она / оновы́тянет
мывы́тянем
вывы́тянете
онивы́тянут
Quá khứ
Giống đựcвы́тянул
Giống cáiвы́тянула
Giống trungвы́тянуло
Số nhiềuвы́тянули
Mệnh lệnh
Số ítвы́тяни
Số nhiềuвы́тяните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́тянувший
Bị động—вы́тянутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́тянув, вытянувши