Nghĩa
- kéo... đến, căng... đến, dăng... đếnВ до Рпротягивать
- kéo... đến, lôi... đếnВ до Ртаща, доставлять
- sống đếnдоживать
- đưa... đếnВthông tụcдовести - машину, самолёт и т. п.
- — chờ đếnthông tụcдо какого-л. времени
- — đến đượcthông tụcс трудом доезжать, долетать и т. п.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | дотя́гиваю |
|---|
| ты | дотя́гиваешь |
|---|
| он / она / оно | дотя́гивает |
|---|
| мы | дотя́гиваем |
|---|
| вы | дотя́гиваете |
|---|
| они | дотя́гивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | дотя́гивал |
|---|
| Giống cái | дотя́гивала |
|---|
| Giống trung | дотя́гивало |
|---|
| Số nhiều | дотя́гивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | дотя́гивай |
|---|
| Số nhiều | дотя́гивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | дотя́гивающий | дотя́гивавший |
|---|
| Bị động | дотягиваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | дотя́гивая | дотягивав, дотягивавши |
|---|