утяну́ть утянуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. siết chặt, lấy trộm, cướp mất

Chia động từ

Tương lai
яутяну́
тыутя́нешь
он / она / оноутя́нет
мыутя́нем
выутя́нете
ониутя́нут
Quá khứ
Giống đựcутяну́л
Giống cáiутяну́ла
Giống trungутяну́ло
Số nhiềuутяну́ли
Mệnh lệnh
Số ítутяни́
Số nhiềuутяни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—утяну́вший
Bị động—утя́нутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—утяну́в, утянувши