обтя́жка обтяжка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lớp bọc, vỏ bọc, lớp da, lớp phủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобтя́жкаобтя́жки
Sinh cáchобтя́жкиобтя́жек
Tặng cáchобтя́жкеобтя́жкам
Đối cáchобтя́жкуобтя́жки
Công cụ cáchобтя́жкой, обтя́жкоюобтя́жками
Giới cáchобтя́жкеобтя́жках