Nghĩa
- dây đeo quầnодна из парных деталей, служащих для поддержки брюк, носков и т. д.; помочь
- phẫu thuật căng da mặt
- đôi dây đeo quầnодна из парных деталей, служащих для поддержки брюк, носков и т. д.; помочь
- dây treoодна из парных деталей, служащих для поддержки брюк, носков и т. д.; помочь
- dây treo quầnодна из парных деталей, служащих для поддержки брюк, носков и т. д.; помочь
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | подтя́жка | подтя́жки |
|---|
| Sinh cách | подтя́жки | подтя́жек |
|---|
| Tặng cách | подтя́жке | подтя́жкам |
|---|
| Đối cách | подтя́жку | подтя́жки |
|---|
| Công cụ cách | подтя́жкой, подтя́жкою | подтя́жками |
|---|
| Giới cách | подтя́жке | подтя́жках |
|---|
Từ liên quan
тяну́тьlùa, thổi; kéoподтяну́тьkéo lên, kéo lại gần, siết chặt, hát theoподтя́нутыйThót; Đứng đắn, chỉnh tề, đường hoàng, chững chạc, đĩnh đạcподтяну́тьсяchấn chỉnh bản thân; tiến bộ, theo kịpподтя́гиватьkéo căng... ra; kéo đến, tập trung, tập hợpподтя́гиватьсяcó kỷ luật hơn, có nề nếp hơn; kéo đến, tập trung, tập hợp