стя́жка стяжка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. lớp trát, lớp san phẳng, lớp nền, bê tông trát
  2. dây buộc, dây đai, kẹp, thanh giằng, thiết bị căng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстя́жкастя́жки
Sinh cáchстя́жкистя́жек
Tặng cáchстя́жкестя́жкам
Đối cáchстя́жкустя́жки
Công cụ cáchстя́жкой, стя́жкоюстя́жками
Giới cáchстя́жкестя́жках