стя́жка
danh từbất động vật
Nghĩa
- lớp trát, lớp san phẳng, lớp nền, bê tông trát
- dây buộc, dây đai, kẹp, thanh giằng, thiết bị căng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | стя́жка | стя́жки |
| Sinh cách | стя́жки | стя́жек |
| Tặng cách | стя́жке | стя́жкам |
| Đối cách | стя́жку | стя́жки |
| Công cụ cách | стя́жкой, стя́жкою | стя́жками |
| Giới cách | стя́жке | стя́жках |