вытя́гивать вытягивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. duỗi, vươn, giơраспрямлять
  2. hút raвысасыванием
  3. Kéo dài, kéo căng, căng... ra, chăng... ra, dăng... ra, kéo thẳng... ra
  4. lấy. . . ra, rút. . . ra, lôi. . . ra, móc. . . ra, nhổ. . . rathông tụcвытаскивать
  5. thải ra, xả raудалять тягой
  6. — moi, móc, bắt nóiперен.

Chia động từ

Hiện tại
явытя́гиваю
тывытя́гиваешь
он / она / оновытя́гивает
мывытя́гиваем
вывытя́гиваете
онивытя́гивают
Quá khứ
Giống đựcвытя́гивал
Giống cáiвытя́гивала
Giống trungвытя́гивало
Số nhiềuвытя́гивали
Mệnh lệnh
Số ítвытя́гивай
Số nhiềuвытя́гивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвытя́гивающийвытя́гивавший
Bị độngвытя́гиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвытя́гиваявытягивав, вытягивавши

Ví dụ

  • вытягивать шею
    rướn (duỗi, vươn) cổ
  • вытягивать руку
    chìa (giơ) tay, duỗi tay ra