Nghĩa
- bị bong, bị sáiо связках, сухожилиях
- Bị kéo căng, bị căng ra, kéo dài ra
- hết đàn hồi, doãng ra, rão ra, giãn hẳn raтерять упругость
- kéo dàiзатягиватьсяbị
- xếp hàng dài, bố trí theo hàng dài, trải dài ra, dăng dài raрасполагаться цепочкой
- — nằm xoài, nằm dài, nằm thườn thượtthông tụcложиться вытянувшись
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | растя́гиваюсь |
|---|
| ты | растя́гиваешься |
|---|
| он / она / оно | растя́гивается |
|---|
| мы | растя́гиваемся |
|---|
| вы | растя́гиваетесь |
|---|
| они | растя́гиваются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | растя́гивался |
|---|
| Giống cái | растя́гивалась |
|---|
| Giống trung | растя́гивалось |
|---|
| Số nhiều | растя́гивались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | растя́гивайся |
|---|
| Số nhiều | растя́гивайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | растя́гивающийся | растя́гивавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | растя́гиваясь | растягивавшись |
|---|