растя́гиваться растягиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị bong, bị sáiо связках, сухожилиях
  2. Bị kéo căng, bị căng ra, kéo dài ra
  3. hết đàn hồi, doãng ra, rão ra, giãn hẳn raтерять упругость
  4. kéo dàiзатягиватьсяbị
  5. xếp hàng dài, bố trí theo hàng dài, trải dài ra, dăng dài raрасполагаться цепочкой
  6. — nằm xoài, nằm dài, nằm thườn thượtthông tụcложиться вытянувшись

Chia động từ

Hiện tại
ярастя́гиваюсь
тырастя́гиваешься
он / она / онорастя́гивается
мырастя́гиваемся
вырастя́гиваетесь
онирастя́гиваются
Quá khứ
Giống đựcрастя́гивался
Giống cáiрастя́гивалась
Giống trungрастя́гивалось
Số nhiềuрастя́гивались
Mệnh lệnh
Số ítрастя́гивайся
Số nhiềuрастя́гивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрастя́гивающийсярастя́гивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрастя́гиваясьрастягивавшись