перетя́гиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Thắt chặt, buộc chặt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перетя́гиваюсь |
| ты | перетя́гиваешься |
| он / она / оно | перетя́гивается |
| мы | перетя́гиваемся |
| вы | перетя́гиваетесь |
| они | перетя́гиваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перетя́гивался |
| Giống cái | перетя́гивалась |
| Giống trung | перетя́гивалось |
| Số nhiều | перетя́гивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перетя́гивайся |
| Số nhiều | перетя́гивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перетя́гивающийся | перетя́гивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перетя́гиваясь | перетягивавшись |
Ví dụ
- перетягиваться поясом[tự] thắt chặt đai da