утя́гивать утягивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Kéo. . . đi, lôi. . . đithông tục

Chia động từ

Hiện tại
яутя́гиваю
тыутя́гиваешь
он / она / оноутя́гивает
мыутя́гиваем
выутя́гиваете
ониутя́гивают
Quá khứ
Giống đựcутя́гивал
Giống cáiутя́гивала
Giống trungутя́гивало
Số nhiềuутя́гивали
Mệnh lệnh
Số ítутя́гивай
Số nhiềuутя́гивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngутя́гивающийутягивавший
Bị độngутягиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từутягиваяутягивав, утягивавши