оттяну́ть оттянуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kéo lệch, trì hoãn

Chia động từ

Tương lai
яоттяну́
тыоття́нешь
он / она / онооття́нет
мыоття́нем
выоття́нете
ониоття́нут
Quá khứ
Giống đựcоттяну́л
Giống cáiоттяну́ла
Giống trungоттяну́ло
Số nhiềuоттяну́ли
Mệnh lệnh
Số ítоттяни́
Số nhiềuоттяни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оттяну́вший
Bị động—оття́нутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оттяну́в, оттянувши

Từ liên quan