Nghĩa
- lê đến, vất vả đi đếnthông tụcдоходить
- nằm dà đến, chạy dài đếnthông tụcпростираться
- với tới, chạm tớiдоставать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | дотя́гиваюсь |
|---|
| ты | дотя́гиваешься |
|---|
| он / она / оно | дотя́гивается |
|---|
| мы | дотя́гиваемся |
|---|
| вы | дотя́гиваетесь |
|---|
| они | дотя́гиваются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | дотя́гивался |
|---|
| Giống cái | дотя́гивалась |
|---|
| Giống trung | дотя́гивалось |
|---|
| Số nhiều | дотя́гивались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | дотя́гивайся |
|---|
| Số nhiều | дотя́гивайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | дотя́гивающийся | дотя́гивавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | дотя́гиваясь | дотягивавшись |
|---|