обтя́гивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Bọc, bọc quanh, bọc vải
- ôm sát, bó sátприлегать - об одежде
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обтя́гиваю |
| ты | обтя́гиваешь |
| он / она / оно | обтя́гивает |
| мы | обтя́гиваем |
| вы | обтя́гиваете |
| они | обтя́гивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обтя́гивал |
| Giống cái | обтя́гивала |
| Giống trung | обтя́гивало |
| Số nhiều | обтя́гивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обтя́гивай |
| Số nhiều | обтя́гивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обтя́гивающий | обтя́гивавший |
| Bị động | обтя́гиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обтя́гивая | обтягивав, обтягивавши |