дотяну́ться дотянуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. với tới

Chia động từ

Tương lai
ядотяну́сь
тыдотя́нешься
он / она / онодотя́нется
мыдотя́немся
выдотя́нетесь
онидотя́нутся
Quá khứ
Giống đựcдотяну́лся
Giống cáiдотяну́лась
Giống trungдотяну́лось
Số nhiềuдотяну́лись
Mệnh lệnh
Số ítдотяни́сь
Số nhiềuдотяни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—дотяну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—дотяну́вшись