подтяну́ть подтянуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kéo lên, kéo lại gần, siết chặt, hát theo

Chia động từ

Tương lai
яподтяну́
тыподтя́нешь
он / она / оноподтя́нет
мыподтя́нем
выподтя́нете
ониподтя́нут
Quá khứ
Giống đựcподтяну́л
Giống cáiподтяну́ла
Giống trungподтяну́ло
Số nhiềuподтяну́ли
Mệnh lệnh
Số ítподтяни́
Số nhiềuподтяни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подтяну́вший
Bị động—подтя́нутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подтяну́в, подтянувши